4-port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA DH-PFS3006-4ET-36

SKU: 049588
Bảo hành: 12 tháng
Thông số sản phẩm
  • Hỗ trợ 4 cổng PoE 10/100M và 2 cổng uplink 10/100M.
  • Hỗ trợ các chuẩn giao tiếp: IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X.
  • Công suất mỗi cổng PoE ≤30W.
  • Khả năng chuyển đổi: 1.2Gbps.
  • Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K.
  • Kích thước (W × L × H): 194.0 × 108.1 × 35.0 mm.
  • Khối lượng: 0.56kg.
Giá bán: 1.500.000 đ
Chính sách bán hàng
Nhà Bán lẻ Uy tín tại Việt Nam
Sản phẩm Chính hãng 100%
Bảo hành theo Tiêu chuẩn NSX
Chính sách Đặc biệt cho Khối DN
Chính sách Đặc biệt cho Game-Net
Tư vấn miễn phí các giải pháp CNTT
Giao nhận - Thanh toán
Giao hàng toàn quốc
Miễn phí bán kính 20km
Thanh toán linh động
Trả Góp lãi suất thấp
Giới thiệu sản phẩm

4-port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA DH-PFS3006-4ET-36

– Hỗ trợ 4 cổng PoE 10/100M và 2 cổng uplink 10/100M.

– Hỗ trợ các chuẩn giao tiếp: IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X.

– Công suất mỗi cổng PoE ≤30W.

– Khả năng chuyển đổi: 1.2Gbps.

– Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K.

– Kích thước (W × L × H): 194.0 × 108.1 × 35.0 mm.

– Khối lượng: 0.56kg.

Tìm kiếm nhiều

4-Port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA PFS3005-4ET-36

4-port 10/100Mbps ePoE Switch DAHUA PFL2106-4ET-96

Camera Wifi IMOU IPC-D22P (Dome Lite) 2.0 Megapixel

Camera Wifi KBONE KN-2002WN 2.0 Megapixel

8-Port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA PFS3009-8ET-65

 

 

Đánh giá 4-port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA DH-PFS3006-4ET-36

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “4-port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA DH-PFS3006-4ET-36”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Thông số kỹ thuật

Hardware

Data Transmission Port 4 PoE ports with 10/100 Mbps Base-TX
2 uplink ports with 10/100Mbps Base-TX
Power Supply AC100–AC240V
Operating Temperature -10°C to +55°C (-14°F–131°F)
Operating Humidity 10%–90%
Power Consumption Idling: 0.5W
Full load: 36W

PoE

PoE Budget Port1-4 ≤30W, whole PoE budget ≤36W
PoE Standard IEEE802.3af, IEEE802.3at
PoE Pin Assignment PoE: 1, 2, 4, 5(V+), 3, 6, 7, 8(V-)

Performance

Switching Capacity 1.2 Gbps
Packet Forwarding Rate 0.89 Mpps
MAC Table Size 2 K
Jumbo Frame 2048 byte
Communication Standard IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3X

Performance

ESD Air discharge: 8kV
Contact discharge: 6kV
Thunderproof Common mode: 6kV
Differential mode: 4kV
Net Weight 0.56 kg (1.23 lb)
Gross Weight 1.11 kg (2.15 lb)
Product Dimensions (W × L × H) 194.0 mm × 108.1 mm × 35.0 mm
Packaging Dimensions (W × L × H) Packing box: 303 mm × 262 mm × 72 mm
Protective box: 549 mm × 325 mm × 397 mm
Package 10 devices in one package
Certifications CE: EN60950; FCC